election district

Học thuật
Thân thiện
election district

The city councilor visited the election district to meet with voters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực bầu cử: Một đơn vị địa được phân chia trong một thành phố, thị trấn hoặc khu vực rộng lớn hơn để tổ chức bầu cử. Mỗi khu vực bầu cử thường chứa một địa điểm bỏ phiếu duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voters must go to the polling place in their assigned election district. (Cử tri phải đến địa điểm bỏ phiếu trong khu vực bầu cử được phân công của họ.)
    • The city council redrew the boundaries of the election districts. (Hội đồng thành phố đã vẽ lại ranh giới của các khu vực bầu cử.)
    • She is running for office in the fifth election district. ( ấy đang tranh cử cho chức vụkhu vực bầu cử số năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be drawn into an election district": được phân vào một khu vực bầu cử.

    • Our neighborhood was drawn into a new election district. (Khu phố của chúng tôi được phân vào một khu vực bầu cử mới.)
  • "election district lines": đường ranh giới của khu vực bầu cử.

    • The debate focused on the fairness of the election district lines. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính công bằng của các đường ranh giới khu vực bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Electoral district (n): khu vực bầu cử (cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).
  • Voting district (n): khu vực bỏ phiếu (nghĩa tương tự).
  • Precinct (n): khu vực bỏ phiếu, thường đơn vị nhỏ nhất (thường dùng ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Constituency: khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử (thường chỉ khu vực một đại diện được bầu).
  • Ward: phường, khu vực bầu cử (thường trong bầu cử địa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "election district")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "election district")

election district

The city councilor visited the election district to meet with voters.

Noun
  1. bầu cử theo khu vực